bị mòn nghĩa tiếng Anh là
be worn out
/biː wɔːrn aʊt/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be worn out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be worn out: bị mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be worn out