bị mòn nghĩa tiếng Anh là
wear out
/wɛr aʊt/
(v)
bị mòn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wear out
Nghe phát âm giọng Mỹ của wear out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wear out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wear out: bị mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wear out