bí mật, ngầm (thường để điều tra) nghĩa tiếng Anh là
undercover
/ˌʌndərˈkʌvər/
adj
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undercover
Nghe phát âm giọng Mỹ của undercover
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bí mật, ngầm (thường để điều tra)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undercover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undercover: bí mật, ngầm (thường để điều tra)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undercover