bí mật, lén lút nghĩa tiếng Anh là
clandestine
/klænˈdɛstɪn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clandestine
Nghe phát âm giọng Mỹ của clandestine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bí mật, lén lút
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clandestine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clandestine: bí mật, lén lút
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clandestine