bị làm hỏng nghĩa tiếng Anh là
was spoilt
/wəz spɔɪlt/
(v phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của was spoilt
Nghe phát âm giọng Mỹ của was spoilt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị làm hỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của was spoilt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan was spoilt: bị làm hỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
was spoilt