bị kinh ngạc nghĩa tiếng Anh là
be horrified
/bi ˈhɒrɪfaɪd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be horrified
Nghe phát âm giọng Mỹ của be horrified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị kinh ngạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be horrified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be horrified: bị kinh ngạc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be horrified