bị kích ứng nghĩa tiếng Anh là
be irritated
/biː ˈɪrɪteɪtɪd/
v
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị kích ứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be irritated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be irritated: bị kích ứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be irritated