bị khen ngợi nghĩa tiếng Đức là
getadelt
(Adj)(Adjektiv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của getadelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị khen ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của getadelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan getadelt: bị khen ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
getadelt