bị hủy bỏ nghĩa tiếng Anh là
canceled
/ˈkænsəld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị hủy bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của canceled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan canceled: bị hủy bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
canceled