bị giữ lại nghĩa tiếng Anh là
detained
/dɪˈteɪnd/
(adj)
bị giữ lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của detained
Nghe phát âm giọng Mỹ của detained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giữ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của detained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan detained: bị giữ lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
detained