Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của zurückgehalten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giữ lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của zurückgehalten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan zurückgehalten: bị giữ lại
Mở Rộng