bị giới hạn trong nghĩa tiếng Anh là
confined to
/kənˈfaɪnd tuː/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của confined to
Nghe phát âm giọng Mỹ của confined to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giới hạn trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của confined to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan confined to: bị giới hạn trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
confined to