Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einsperrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giam giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einsperrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einsperrt: bị giam giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einsperrt