Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einsperren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giam giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einsperren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einsperren: bị giam giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einsperren