bị đuổi nghĩa tiếng Đức là
ausgewiesen
(past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausgewiesen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausgewiesen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausgewiesen: bị đuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausgewiesen