bị đe dọa (tuyệt chủng) nghĩa tiếng Anh là
be endangered
/biː ɪnˈdeɪndʒərd/
v (passive)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be endangered
Nghe phát âm giọng Mỹ của be endangered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đe dọa (tuyệt chủng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be endangered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be endangered: bị đe dọa (tuyệt chủng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be endangered