bị đẩy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herausgedrängt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đẩy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herausgedrängt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herausgedrängt: bị đẩy ra
Mở Rộng