bị đánh dấu nghĩa tiếng Anh là
marked
/mɑːrkt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của marked
Nghe phát âm giọng Mỹ của marked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đánh dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của marked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan marked: bị đánh dấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
marked