Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đâm thủng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchbohrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchbohrt: bị đâm thủng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchbohrt