bị chiếm giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be possessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của be possessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị chiếm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be possessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be possessed: bị chiếm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be possessed