bị chia cắt nghĩa tiếng Đức là
getrennt
(adj)(Part II)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị chia cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của getrennt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan getrennt: bị chia cắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
getrennt