bị chấn thương bầm tím nghĩa tiếng Anh là
bruised
/bruːzd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bruised
Nghe phát âm giọng Mỹ của bruised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị chấn thương bầm tím
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bruised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bruised: bị chấn thương bầm tím
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bruised