bị cáo buộc về nghĩa tiếng Anh là
accused of
/əˈkjuːzd ʌv/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị cáo buộc về
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accused of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accused of: bị cáo buộc về
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accused of