bị bỏng nước sôi nghĩa tiếng Anh là
scalding
/ˈskɔːldɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scalding
Nghe phát âm giọng Mỹ của scalding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị bỏng nước sôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scalding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scalding: bị bỏng nước sôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scalding