bị bỏ tù nghĩa tiếng Anh là
be imprisoned
/biː ɪmˈprɪzənd/
(Phrasal V.)
bị bỏ tù còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be imprisoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của be imprisoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị bỏ tù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be imprisoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be imprisoned: bị bỏ tù
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be imprisoned