bị bỏ hoang nghĩa tiếng Anh là
derelict
/ˈderəlɪkt/
adj(n)
bị bỏ hoang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của derelict
Nghe phát âm giọng Mỹ của derelict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị bỏ hoang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của derelict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan derelict: bị bỏ hoang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
derelict