bí ẩn nghĩa tiếng Anh là
inscrutable
/ɪnˈskruːtəbəl/
(adj)
bí ẩn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inscrutable
Nghe phát âm giọng Mỹ của inscrutable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bí ẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inscrutable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inscrutable: bí ẩn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inscrutable