bewohnen (v) nghĩa tiếng Việt là
cư ngụ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cư ngụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bewohnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bewohnen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bewohnen