bevorzugend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang ưa thích
bevorzugend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bevorzugend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ưa thích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bevorzugend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bevorzugend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bevorzugend