betriebsam (beschäftigt) (adj) nghĩa tiếng Việt là
nhiều việc
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betriebsam (beschäftigt)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiều việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betriebsam (beschäftigt)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betriebsam (beschäftigt)
Mở Rộng