betreuend (adj) nghĩa tiếng Việt là
giám sát
betreuend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betreuend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betreuend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betreuend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betreuend