betont haben (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nhấn mạnh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betont haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhấn mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betont haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betont haben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betont haben