besetting phiên âm IPA là /bɪˈsɛtɪŋ/
besetting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của besetting
Nghe phát âm giọng Mỹ của besetting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thường xuyên đeo bám
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của besetting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besetting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besetting