besänftigt (adj)(P. II): „besänftigen“ nghĩa tiếng Việt là
Được xoa dịu
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besänftigt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besänftigt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besänftigt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besänftigt