besänftigen (infinitive verb) nghĩa tiếng Việt là
làm yên bình
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của besänftigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm yên bình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của besänftigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besänftigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besänftigen