Überzeugung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Überzeugung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của niềm tin vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Überzeugung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Überzeugung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Überzeugung