Überrest (m)(-e) nghĩa tiếng Việt là
Tàn tích
Überrest còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Überrest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàn tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Überrest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Überrest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Überrest