Übereinstimmung (f) nghĩa tiếng Việt là
thỏa thuận
Übereinstimmung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Übereinstimmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thỏa thuận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Übereinstimmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Übereinstimmung
Mở Rộng