bếp lò nghĩa tiếng Đức là
Heizung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bếp lò
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heizung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heizung: bếp lò
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heizung