benevolent (adj) nghĩa tiếng Việt là
tốt lành
benevolent phiên âm IPA là /bəˈnɛvələnt/
benevolent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của benevolent
Nghe phát âm giọng Mỹ của benevolent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tốt lành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của benevolent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan benevolent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
benevolent