beneficence (n) nghĩa tiếng Việt là
từ thiện
beneficence phiên âm IPA là /bəˈnɛfɪsəns/
beneficence còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beneficence
Nghe phát âm giọng Mỹ của beneficence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ thiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beneficence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beneficence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beneficence