benachrichtigt (Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã thông báo
benachrichtigt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của benachrichtigt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thông báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của benachrichtigt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan benachrichtigt
Mở Rộng