bên ngoài nghĩa tiếng Anh là
exterior
/ɪkˈstɪriər/
(n)adj
bên ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exterior
Nghe phát âm giọng Mỹ của exterior
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exterior
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exterior: bên ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exterior