bên ngoài nghĩa tiếng Đức là
außen
(die)
bên ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của außen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của außen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan außen: bên ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
außen