bên ngoài nghĩa tiếng Đức là
äußerer
(adj)
bên ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của äußerer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của äußerer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan äußerer: bên ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
äußerer