bền chí nghĩa tiếng Anh là
persistent
/pərˈsɪstənt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bền chí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của persistent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan persistent: bền chí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
persistent