bên cạnh nghĩa tiếng Anh là
besides
/bɪˈsaɪdz/
(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bên cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của besides
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan besides: bên cạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
besides