bền bỉ nghĩa tiếng Anh là
tenacity
/təˈnæsəti/
(n)
bền bỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tenacity
Nghe phát âm giọng Mỹ của tenacity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bền bỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenacity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenacity: bền bỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenacity