belohnt haben (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã thưởng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của belohnt haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của belohnt haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belohnt haben
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belohnt haben