bejahrt (a) nghĩa tiếng Việt là
lớn tuổi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bejahrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớn tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bejahrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bejahrt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bejahrt